Bản dịch của từ Uneven existence trong tiếng Việt

Uneven existence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uneven existence(Noun)

jˈuːnɪvˌɛn ɛɡzˈɪstəns
ˈjuˌnɛvən ˈɛɡˈzɪstəns
01

Chất lượng không phẳng hoặc mịn, có bề mặt hoặc hình dạng không đều

The quality is not flat or smooth, with an uneven surface or shape.

表面不平整或不光滑,呈现出不规则的形状或轮廓的品质

Ví dụ
02

Sự tồn tại của một điều gì đó theo cách không cân đối hoặc không công bằng về bản chất

The existence of something in an inherently unbalanced or unequal way.

某事以一种不平衡或不对等的方式存在着。

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc trạng thái thiếu ổn định hoặc đồng đều

This refers to a state or condition characterized by a lack of uniformity or stability.

这描述了一种缺乏一致性或稳定性的状态或条件。

Ví dụ