Bản dịch của từ Uneven existence trong tiếng Việt
Uneven existence
Noun [U/C]

Uneven existence(Noun)
jˈuːnɪvˌɛn ɛɡzˈɪstəns
ˈjuˌnɛvən ˈɛɡˈzɪstəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng hoặc trạng thái thiếu ổn định hoặc đồng đều
This refers to a state or condition characterized by a lack of uniformity or stability.
这描述了一种缺乏一致性或稳定性的状态或条件。
Ví dụ
