Bản dịch của từ Unexamined literature trong tiếng Việt
Unexamined literature
Noun [U/C]

Unexamined literature(Noun)
ˌʌnɛɡzˈæmɪnd lˈɪtərətʃɐ
ˌənɪɡˈzæmənd ˈɫɪtɝətʃɝ
01
Các tác phẩm viết bỏ ngỏ hoặc chưa được phê bình
Literary works that have not yet been explored or critiqued.
一些文学作品尚未被充分挖掘或评论。
Ví dụ
02
Tư liệu văn học chưa được nghiên cứu hoặc phân tích
Literature has not yet been studied or analyzed.
文学作品尚未得到研究或分析。
Ví dụ
03
Một tập hợp các bài viết thiếu tính kiểm chứng
A collection of articles lacking thorough consideration.
一系列缺乏深思熟虑的文章
Ví dụ
