Bản dịch của từ Unexplored wilderness trong tiếng Việt
Unexplored wilderness

Unexplored wilderness(Noun)
Một môi trường tự nhiên chưa được khám phá hoặc đi qua.
A natural environment that has not been investigated or traversed.
Một khu vực có đặc điểm là thảm thực vật dày và thiếu sự hiện diện của nền văn minh.
An area characterized by dense vegetation and a lack of civilization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "unexplored wilderness" ám chỉ những vùng đất hoang dã chưa được khám phá hoặc chưa bị con người xâm phạm. Từ "unexplored" có nghĩa là chưa được tìm hiểu, trong khi "wilderness" chỉ những khu vực tự nhiên, hoang sơ, không có sự can thiệp của con người. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, du lịch và nghiên cứu môi trường, nhấn mạnh sự tách biệt và giá trị sinh thái của những khu vực này.
Cụm từ "unexplored wilderness" ám chỉ những vùng đất hoang dã chưa được khám phá hoặc chưa bị con người xâm phạm. Từ "unexplored" có nghĩa là chưa được tìm hiểu, trong khi "wilderness" chỉ những khu vực tự nhiên, hoang sơ, không có sự can thiệp của con người. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, du lịch và nghiên cứu môi trường, nhấn mạnh sự tách biệt và giá trị sinh thái của những khu vực này.
