Bản dịch của từ Unexplored wilderness trong tiếng Việt

Unexplored wilderness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unexplored wilderness(Noun)

ˌʌnɨksplˈɔɹd wˈɪldɚnəs
ˌʌnɨksplˈɔɹd wˈɪldɚnəs
01

Một môi trường tự nhiên chưa được khám phá hoặc đi qua.

A natural environment that has not been investigated or traversed.

Ví dụ
02

Một khu vực xa xôi vẫn chưa bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người.

A remote area that remains untouched by human activity.

Ví dụ
03

Một khu vực có đặc điểm là thảm thực vật dày và thiếu sự hiện diện của nền văn minh.

An area characterized by dense vegetation and a lack of civilization.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh