Bản dịch của từ Unfixed trong tiếng Việt

Unfixed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfixed(Adjective)

ənfˈɪkst
ənfˈɪkst
01

Chưa cố định; không chắc chắn, có thể thay đổi tùy lúc hoặc tùy hoàn cảnh.

Uncertain or variable.

不确定的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không được cố định ở một vị trí nhất định; chưa được buộc chặt, lỏng lẻo hoặc dễ di chuyển.

Not fixed in a definite place or position unfastened or loose.

未固定的; 松动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chưa được sửa chữa, chưa được khắc phục hoặc chưa được chỉnh sửa cho đúng; vẫn còn lỗi hoặc vấn đề chưa được giải quyết.

Not mended or corrected.

未修正的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh