Bản dịch của từ Unforeseeable trong tiếng Việt
Unforeseeable

Unforeseeable (Adjective)
Không thể đoán trước hoặc dự đoán được.
Not able to be anticipated or predicted.
The unforeseeable pandemic disrupted many social gatherings.
Đại dịch không thể dự đoán đã phá vỡ nhiều cuộc tụ tập xã hội.
The unforeseeable financial crisis affected the social welfare programs.
Khủng hoảng tài chính không thể dự đoán ảnh hưởng đến các chương trình phúc lợi xã hội.
The unforeseeable weather changes impacted various social events and activities.
Những thay đổi không thể dự đoán về thời tiết ảnh hưởng đến các sự kiện và hoạt động xã hội khác nhau.
Từ "unforeseeable" trong tiếng Anh có nghĩa là không thể dự đoán hoặc không thể nhìn thấy trước, thường liên quan đến sự kiện ngoài ý muốn hoặc không lường trước được. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ về phát âm hoặc viết, nhưng trong bối cảnh sử dụng, "unforeseeable" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như pháp lý và kinh tế để chỉ các nguy cơ hoặc tình huống không thể tiên đoán.
Từ "unforeseeable" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ từ gốc "praevidere", nghĩa là "nhìn thấy trước". Tiền tố "un-" được thêm vào để chỉ sự phủ định. Trong lịch sử, ý nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ những điều không thể được dự đoán hoặc tiên liệu. Hiện nay, "unforeseeable" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và triết học để mô tả những tình huống hoặc sự kiện mà con người không thể lường trước được.
Từ "unforeseeable" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn kỹ năng của IELTS. Trong phần nghe và đọc, từ này thường liên quan đến các tình huống bất ngờ trong các bài báo hoặc mô tả sự kiện. Trong phần nói và viết, thí sinh có thể sử dụng từ này để miêu tả những rủi ro hoặc kết quả không lường trước được liên quan đến kinh tế hoặc môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, từ này xuất hiện trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, quản lý rủi ro và đánh giá dự báo.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp