Bản dịch của từ Unforeseen trong tiếng Việt

Unforeseen

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unforeseen(Adjective)

ʌnfɔɹsˈin
ʌnfoʊɹsˈin
01

Không được dự đoán trước; xảy ra bất ngờ, không lường trước được.

Not anticipated or predicted.

未预料的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh