Bản dịch của từ Unforeseen circumstances trong tiếng Việt

Unforeseen circumstances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unforeseen circumstances(Noun)

ˌʌnfɔːsˈiːn sˈɜːkəmstənsɪz
ˌənfɔrˈsin ˈsɝkəmˌstænsɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ