Bản dịch của từ Unforeseen match trong tiếng Việt

Unforeseen match

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unforeseen match(Phrase)

ˌʌnfɔːsˈiːn mˈætʃ
ˌənfɔrˈsin ˈmætʃ
01

Xảy ra mà không có kế hoạch trước

Appeared out of the blue without any prior warning

出现得毫无预兆

Ví dụ
02

Bất ngờ, đặc biệt là trong tình huống mọi thứ gặp vấn đề.

This is really surprising, especially when everything starts to go wrong.

在事情变得一团乱麻的时候,这确实令人感到意外。

Ví dụ
03

Không dự đoán hoặc dự liệu trước

Don't expect or anticipate.

未预料到或预见到的

Ví dụ