Bản dịch của từ Unfriend trong tiếng Việt

Unfriend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfriend(Verb)

ənfɹˈɛnd
ənfɹˈɛnd
01

Xóa (ai đó) khỏi danh sách bạn bè hoặc danh bạ trên mạng xã hội — nghĩa là ngừng kết bạn, không cho họ xem cập nhật hoặc liên lạc như trước đây.

Remove someone from a list of friends or contacts on a social networking website.

在社交网络上删除朋友或联系人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh