Bản dịch của từ Unfulfilled trong tiếng Việt
Unfulfilled

Unfulfilled(Adjective)
Chưa được thực hiện hoặc chưa hoàn thành; bỏ dở, chưa đạt đến kết quả dự kiến.
Not carried out or brought to completion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Unfulfilled là một tính từ được sử dụng để chỉ trạng thái chưa được đáp ứng hoặc hoàn thành, có thể liên quan đến nguyện vọng, kỳ vọng hoặc nhu cầu. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, cách diễn đạt trong văn viết có thể khác biệt nhẹ về ngữ cảnh và sắc thái tình cảm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác thiếu thốn, không hài lòng khi một điều gì đó chưa đạt được hoặc thỏa mãn.
Từ "unfulfilled" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ từ "implere" có nghĩa là "lấp đầy" hoặc "hoàn thành". Tiền tố "un-" được thêm vào để tạo thành nghĩa phủ định. Lịch sử từ này phản ánh trạng thái không đạt được hoặc chưa được thực hiện, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến mong muốn, tiềm năng và mục tiêu chưa hoàn thành. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh cảm giác thiếu hụt hay sự thất bại trong việc đạt được điều gì đó đã được kỳ vọng.
Từ "unfulfilled" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt cảm xúc hoặc tình trạng chưa đạt được. Tần suất sử dụng từ này liên quan đến các chủ đề như nguyện vọng, ước mơ và sự không hài lòng. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tâm lý học, văn học và quản lý, khi nói đến các mục tiêu không hoàn thành hoặc những mong mỏi chưa được đáp ứng.
Unfulfilled là một tính từ được sử dụng để chỉ trạng thái chưa được đáp ứng hoặc hoàn thành, có thể liên quan đến nguyện vọng, kỳ vọng hoặc nhu cầu. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, cách diễn đạt trong văn viết có thể khác biệt nhẹ về ngữ cảnh và sắc thái tình cảm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác thiếu thốn, không hài lòng khi một điều gì đó chưa đạt được hoặc thỏa mãn.
Từ "unfulfilled" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ từ "implere" có nghĩa là "lấp đầy" hoặc "hoàn thành". Tiền tố "un-" được thêm vào để tạo thành nghĩa phủ định. Lịch sử từ này phản ánh trạng thái không đạt được hoặc chưa được thực hiện, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến mong muốn, tiềm năng và mục tiêu chưa hoàn thành. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh cảm giác thiếu hụt hay sự thất bại trong việc đạt được điều gì đó đã được kỳ vọng.
Từ "unfulfilled" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt cảm xúc hoặc tình trạng chưa đạt được. Tần suất sử dụng từ này liên quan đến các chủ đề như nguyện vọng, ước mơ và sự không hài lòng. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tâm lý học, văn học và quản lý, khi nói đến các mục tiêu không hoàn thành hoặc những mong mỏi chưa được đáp ứng.
