Bản dịch của từ Unfunded trong tiếng Việt
Unfunded

Unfunded (Adjective)
Không có nguồn vốn/kinh phí; chưa được cấp vốn hoặc chưa được tài trợ.
Not funded.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unfunded" được sử dụng để chỉ tình trạng không có nguồn tài chính hỗ trợ cho một dự án, chương trình hoặc tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh tài chính, "unfunded" thường đề cập đến các khoản nợ, chi phí hoặc nghĩa vụ chưa được tài trợ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng và mức độ phổ biến có thể khác nhau, với "unfunded" xuất hiện nhiều hơn trong các báo cáo tài chính và chính sách công ở Mỹ.
Từ "unfunded" được sử dụng để chỉ tình trạng không có nguồn tài chính hỗ trợ cho một dự án, chương trình hoặc tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh tài chính, "unfunded" thường đề cập đến các khoản nợ, chi phí hoặc nghĩa vụ chưa được tài trợ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng và mức độ phổ biến có thể khác nhau, với "unfunded" xuất hiện nhiều hơn trong các báo cáo tài chính và chính sách công ở Mỹ.
