Bản dịch của từ Unhinged trong tiếng Việt

Unhinged

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhinged(Adjective)

ənhˈɪndʒd
ənhˈɪndʒd
01

Tinh thần không cân bằng hoặc loạn trí.

Mentally unbalanced or deranged.

Ví dụ

Unhinged(Verb)

ənhˈɪndʒd
ənhˈɪndʒd
01

Làm cho (ai đó) mất cân bằng về mặt tinh thần.

Make someone mentally unbalanced.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ