unhinged
AdjectiveVerb
unhinged (Adjective)
/ənhˈɪndʒd/
/ənhˈɪndʒd/
AI
Nghĩa 01
Chỉ trạng thái tâm lý bất ổn, mất thăng bằng tinh thần hoặc hành vi mất kiểm soát, có thể trở nên hoang tưởng hoặc hành động như người điên.
mentally unbalanced or deranged.
Ví dụ
Hành vi không ổn định của anh ấy đã khiến mọi người sốc tại cuộc họp cộng đồng tuần trước.His unhinged behavior shocked everyone at the community meeting last week.
Cô ấy không phải là người không ổn định; cô chỉ có ý kiến mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.She is not unhinged; she simply has strong opinions about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unhinged (Verb)
/ənhˈɪndʒd/
/ənhˈɪndʒd/
AI
Ví dụ
Tin tức liên tục có thể làm mọi người mất cân bằng tâm lý trong khủng hoảng.The constant news can unhinge people's mental health during crises.
Mạng xã hội không làm bạn bè tôi mất cân bằng; họ vẫn ổn định.Social media does not unhinge my friends; they stay balanced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unhinged" được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý không ổn định, thường chỉ những hành vi hay suy nghĩ phi lý, không kiểm soát. Nó xuất phát từ động từ "unhinge", nghĩa là làm mất đi cấu trúc hay sự cân bằng. Trong tiếng Anh Mỹ, "unhinged" thường được dùng phổ biến trong bối cảnh nói về tâm lý, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường được sử dụng trong văn phong nghị luận.