Bản dịch của từ Unidentified trong tiếng Việt

Unidentified

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unidentified(Adjective)

ʌnaɪdˈɛntəfaɪd
ʌnaɪdˈɛntəfaɪd
01

Không được công nhận hoặc xác định.

Not recognized or identified.

Ví dụ

Dạng tính từ của Unidentified (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unidentified

Chưa xác định

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh