Bản dịch của từ Unimportant financing trong tiếng Việt

Unimportant financing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unimportant financing(Noun)

ˌuːnɪmpˈɔːtənt fˈɪnənsɪŋ
ˌjunɪmˈpɔrtənt ˈfaɪˈnænsɪŋ
01

Việc cung cấp vốn để hoạt động kinh doanh như mua sắm hoặc đầu tư

Providing funds for business operations, procurement, or investments.

提供资金用于商业活动,如采购或投资的行为

Ví dụ
02

Việc quản lý số tiền lớn, đặc biệt là của các chính phủ hoặc tập đoàn lớn.

Managing large sums of money, especially those of governments or major corporations.

管理大量资金,尤其是政府或大型企业的资金,是一项复杂而关键的任务。

Ví dụ
03

Việc cung cấp tiền để thúc đẩy các hoạt động kinh tế

Providing funds to support economic activities.

提供资金以支持各种经济活动

Ví dụ