Bản dịch của từ Union trong tiếng Việt

Union

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Union(Noun)

jˈunjɛn
jˈunjn
01

Hành động hoặc trạng thái của việc hợp nhất, kết hợp lại với nhau — đặc biệt là trong bối cảnh chính trị khi hai bên hoặc nhiều bên nhập lại thành một đơn vị chung.

The action of joining together or the fact of being joined together especially in a political context.

联合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhóm nhiều giáo khu (parish) được gộp lại với nhau nhằm quản lý và thực hiện các đạo luật trợ giúp người nghèo (Poor Laws). Nói cách khác, là sự hợp nhất các giáo khu để chung tay lo các dịch vụ phúc lợi cho người nghèo.

A number of parishes consolidated for the purposes of administering the Poor Laws.

多个教区合并以管理贫困法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đơn vị chính trị gồm nhiều bang hoặc tỉnh liên kết với nhau dưới một chính phủ trung ương chung.

A political unit consisting of a number of states or provinces with the same central government.

一个由多个州或省组成的政治单位,拥有相同的中央政府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một loại vải dệt từ hai sợi trở lên khác nhau, thường là kết hợp cotton với linen (vải lanh) hoặc lụa.

A fabric made of two or more different yarns typically cotton and linen or silk.

一种由两种或更多不同纱线制成的织物,通常是棉和麻或丝绸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một khớp nối dùng để nối hai ống với nhau; bộ phận kết nối giữa các đoạn ống để dẫn nước, khí hoặc chất lỏng khác.

A joint or coupling for pipes.

管道接头

union nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Union (Noun)

SingularPlural

Union

Unions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ