Bản dịch của từ Unique types trong tiếng Việt

Unique types

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique types(Noun)

juːnˈiːk tˈaɪps
ˈjunik ˈtaɪps
01

Trong sinh học, một loại đặc biệt có thể đề cập đến một loài không có họ hàng gần.

In biology, a unique toxin can refer to a species that has no close relatives.

在生物学中,‘独一无二的毒素’通常指的是一种没有密切亲属的物种。

Ví dụ
02

Một loại đặc biệt đề cập đến một dạng hoặc hạng mục riêng biệt, không giống bất kỳ loại nào khác.

A unique type refers to a specific category or class that sets itself apart from all other types.

独特的类型指的是一种与众不同的类别或范畴,无与伦比的那种。

Ví dụ
03

Trong sản xuất, nó có thể chỉ một sản phẩm khác biệt rõ ràng về thiết kế hoặc chức năng so với các sản phẩm khác.

In manufacturing, it could refer to a product that stands out clearly from others in terms of design or functionality.

在制造领域,它可以指在设计或功能上与其他产品明显不同的那一款。

Ví dụ