Bản dịch của từ Unirritated trong tiếng Việt

Unirritated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unirritated(Adjective)

jˌunɚˈɪtədˌeɪt
jˌunɚˈɪtədˌeɪt
01

Không bị kích ứng; không cảm thấy khó chịu, ngứa hay đau do tiếp xúc với chất gây kích ứng hoặc do tức giận/khó chịu. Dùng để mô tả da, niêm mạc hoặc cảm xúc khi không có phản ứng khó chịu.

Not irritated.

不受刺激的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh