Bản dịch của từ Unirritating trong tiếng Việt

Unirritating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unirritating(Adjective)

jˌunɚˈɪtətɨŋ
jˌunɚˈɪtətɨŋ
01

Không gây khó chịu, không làm kích ứng hoặc không làm người ta bực mình.

Not irritating.

不烦人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh