Bản dịch của từ Unit of length trong tiếng Việt

Unit of length

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unit of length(Noun)

jˈunət ˈʌv lˈɛŋkθ
jˈunət ˈʌv lˈɛŋkθ
01

Bất kỳ đơn vị đo chiều dài nào cụ thể, chẳng hạn như mét hoặc foot.

Any specific measurement of length, such as a meter or foot.

Ví dụ
02

Một phân chia tùy ý được sử dụng để đo khoảng cách trong một số bối cảnh nhất định.

An arbitrary division used for measuring distance in certain contexts.

Ví dụ
03

Một đơn vị đo chiều dài được sử dụng để định lượng khoảng cách.

A standard measure of length used to quantify distance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh