Bản dịch của từ Unit of mass trong tiếng Việt

Unit of mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unit of mass(Noun)

jˈuːnɪt ˈɒf mˈæs
ˈjunɪt ˈɑf ˈmæs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ