ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unite
Hòa hợp hoặc liên kết với nhau
To unify or come together as one.
为了实现结合或统一
Hợp lực để cùng nhau hướng tới mục đích chung
Joining forces for a common goal.
齐心协力,共同实现一个目标。
Hợp nhất lại để thành một thể thống nhất
Come together to form a unified entity.
汇聚一心,成为一个统一的整体
Một tập thể hoặc cơ quan đoàn kết
Together for a common goal
为了共同的目标,我们携手同行
Một tổ chức hoặc nhóm cá nhân hợp sức lại
To work together again as a single entity.
重新合作,合并为一个共同体。
Tình trạng đoàn kết
Bond together or become united.
凝聚力量或团结一致