Bản dịch của từ Universal default trong tiếng Việt
Universal default
Noun [U/C]

Universal default(Noun)
jˌunˈəvɝsəl dɨfˈɔlt
jˌunˈəvɝsəl dɨfˈɔlt
Ví dụ
02
Một tùy chọn đã được cài đặt trước tự động được chọn trừ khi có một lựa chọn khác được chỉ định.
A pre-set option that is automatically selected unless an alternative is specified.
Ví dụ
