Bản dịch của từ University world trong tiếng Việt

University world

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

University world(Noun)

jˌunˈəvɝsəti wɝˈld
jˌunˈəvɝsəti wɝˈld
01

Một tổ chức giáo dục đại học và nghiên cứu cấp bằng học thuật trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

An institution of higher education and research that awards academic degrees in various fields

Ví dụ
02

Cộng đồng học thuật gồm giảng viên và sinh viên tham gia vào giáo dục đại học.

The academic community of faculty and students engaged in higher education

Ví dụ
03

Một tòa nhà hoặc khuôn viên trường nơi thực hiện giáo dục đại học.

A building or campus where higher education is carried out

Ví dụ