Bản dịch của từ Unix trong tiếng Việt
Unix

Unix (Noun)
Unix là một hệ điều hành máy tính mạnh, hỗ trợ đa nhiệm (chạy nhiều tác vụ cùng lúc) và đa người dùng (nhiều người có thể dùng chung hệ thống). Unix thường được dùng trên máy chủ và trong môi trường chuyên nghiệp để quản lý tài nguyên và chạy các dịch vụ mạng.
A powerful multitasking multiuser computer operating system.
Unix (Idiom)
“have a UNIX brain” (thành ngữ, thân mật) chỉ người có suy nghĩ rất logic, có cách tư duy có hệ thống và xử lý thông tin nhanh, chính xác như máy tính.
Have a UNIX brain informal to have a brain that works in a logical systematic way especially one that can process information quickly and accurately.
Unix (Noun Countable)
Một nhãn hiệu đã được đăng ký (tức là tên thương hiệu được bảo hộ pháp lý).
A registered trademark.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Unix là một hệ điều hành đa nhiệm và đa người dùng, được phát triển vào cuối những năm 1960 tại Bell Labs. Nó nổi bật với tính năng linh hoạt, khả năng mạng mạnh mẽ và môi trường lập trình mở. Phiên bản chính của Unix bao gồm hệ điều hành BSD và System V. Trong khi "Unix" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phiên âm có thể khác nhau, và sự khác biệt về từ vựng và ngữ cảnh sử dụng có thể tồn tại giữa hai biến thể này.
Họ từ
Unix là một hệ điều hành đa nhiệm và đa người dùng, được phát triển vào cuối những năm 1960 tại Bell Labs. Nó nổi bật với tính năng linh hoạt, khả năng mạng mạnh mẽ và môi trường lập trình mở. Phiên bản chính của Unix bao gồm hệ điều hành BSD và System V. Trong khi "Unix" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phiên âm có thể khác nhau, và sự khác biệt về từ vựng và ngữ cảnh sử dụng có thể tồn tại giữa hai biến thể này.
