Bản dịch của từ Unix trong tiếng Việt

Unix

NounIdiomNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unix (Noun)

jˈunɪks
jˈunɪks
01

Một hệ điều hành (phần mềm quản lý máy tính) được phát minh và viết vào cuối thập niên 1960 - đầu thập niên 1970 tại phòng thí nghiệm Bell của AT&T.

An operating system conceived and written in the late 1960s and early 1970s at ATT Bell Laboratories.

Ví dụ
02

Unix là một hệ điều hành máy tính mạnh, hỗ trợ đa nhiệm (chạy nhiều tác vụ cùng lúc) và đa người dùng (nhiều người có thể dùng chung hệ thống). Unix thường được dùng trên máy chủ và trong môi trường chuyên nghiệp để quản lý tài nguyên và chạy các dịch vụ mạng.

A powerful multitasking multiuser computer operating system.

Ví dụ
03

Tên riêng chỉ một họ hệ điều hành (Unix) — một tên thương hiệu dùng để gọi một số phiên bản của hệ điều hành Unix.

A proprietary name that refers to one of several versions of the Unix operating system.

Ví dụ
04

Unix là một hệ điều hành mạnh mẽ và linh hoạt, được dùng nhiều trong môi trường học thuật và công nghiệp để quản lý máy tính, chạy ứng dụng và xử lý tác vụ đa người dùng.

A powerful flexible operating system popular in academia and industry.

Ví dụ

Unix (Idiom)

01

“have a UNIX brain” (thành ngữ, thân mật) chỉ người có suy nghĩ rất logic, có cách tư duy có hệ thống và xử lý thông tin nhanh, chính xác như máy tính.

Have a UNIX brain informal to have a brain that works in a logical systematic way especially one that can process information quickly and accurately.

Ví dụ

Unix (Noun Countable)

jˈunɪks
jˈunɪks
01

Một nhãn hiệu đã được đăng ký (tức là tên thương hiệu được bảo hộ pháp lý).

A registered trademark.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ