Anh - Việt

Bản dịch của từ Unkeyed trong tiếng Việt

unkeyed

Adjective

unkeyed (Adjective)

/ənkˈaɪd/
/ənkˈaɪd/
AI

Nghĩa 01

Không thể gán khóa/không thể khóa được (không thể thiết lập hoặc gán một phím/khóa cho cái gì đó). Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/phần mềm khi một phần tử hoặc tính năng không thể được 'key' (ví dụ không thể khóa vị trí, không thể tạo keyframe).

not keyable.

Ví dụ
Nhiều tài khoản mạng xã hội không có khóa và khó quản lý hiệu quả.Many social media accounts are unkeyed and difficult to manage effectively.
Các hồ sơ không có khóa không cung cấp thông tin cần thiết cho sự tham gia cộng đồng.Unkeyed profiles do not provide essential information for community engagement.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh