Bản dịch của từ Unkeyed trong tiếng Việt
Unkeyed

Unkeyed (Adjective)
Không thể gán khóa/không thể khóa được (không thể thiết lập hoặc gán một phím/khóa cho cái gì đó). Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/phần mềm khi một phần tử hoặc tính năng không thể được 'key' (ví dụ không thể khóa vị trí, không thể tạo keyframe).
Not keyable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unkeyed" có nghĩa là không có chìa khóa hoặc không được khóa. Trong lĩnh vực âm nhạc, từ này thường được sử dụng để mô tả một tác phẩm hoặc bản nhạc không thuộc một tone nhất định. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ tương tự có thể là "unlocked" để chỉ tình trạng không bị khóa. Tuy nhiên, "unkeyed" ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa kỹ thuật hơn trong cả hai biến thể.
Từ "unkeyed" có nghĩa là không có chìa khóa hoặc không được khóa. Trong lĩnh vực âm nhạc, từ này thường được sử dụng để mô tả một tác phẩm hoặc bản nhạc không thuộc một tone nhất định. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ tương tự có thể là "unlocked" để chỉ tình trạng không bị khóa. Tuy nhiên, "unkeyed" ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa kỹ thuật hơn trong cả hai biến thể.
