Bản dịch của từ Unleashing trong tiếng Việt
Unleashing

Unleashing (Verb)
Thả ra, tháo dây xích hoặc giải phóng khỏi sự giam cầm; làm cho (một người, con vật hoặc sức mạnh) được tự do khỏi ràng buộc.
Release from a leash or like confinement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unleashing" là dạng gerund (danh động từ) của động từ "unleash", có nghĩa là giải phóng hoặc thả ra một sức mạnh, năng lượng hoặc tiềm năng nào đó. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và marketing để diễn đạt việc khai thác nguồn lực tối ưu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết của từ này không có sự khác biệt, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm, với giọng Anh thường nhấn âm ở phần đầu hơn so với giọng Mỹ.
Họ từ
Từ "unleashing" là dạng gerund (danh động từ) của động từ "unleash", có nghĩa là giải phóng hoặc thả ra một sức mạnh, năng lượng hoặc tiềm năng nào đó. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và marketing để diễn đạt việc khai thác nguồn lực tối ưu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết của từ này không có sự khác biệt, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm, với giọng Anh thường nhấn âm ở phần đầu hơn so với giọng Mỹ.
