Bản dịch của từ Unleashing trong tiếng Việt

Unleashing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unleashing(Verb)

ənlˈiʃɪŋ
ənlˈiʃɪŋ
01

Thả ra, tháo dây xích hoặc giải phóng khỏi sự giam cầm; làm cho (một người, con vật hoặc sức mạnh) được tự do khỏi ràng buộc.

Release from a leash or like confinement.

释放

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Unleashing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Unleash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Unleashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Unleashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Unleashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Unleashing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ