Anh - Việt

Bản dịch của từ Unliving trong tiếng Việt

unliving

Adjective

unliving (Adjective)

/ənlˈɪvɨŋ/
/ənlˈɪvɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Không còn sống; không sống, không có tính sống (dùng để chỉ vật, thực thể không sống hoặc đã mất sự sống).

Not living.

Ví dụ
Đồ vật không sống không cần thức ăn hoặc ngủ.Unliving objects do not require food or sleep.
Vật sống cần không khí, nhưng vật không sống không.Living things need air, but unliving things do not.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh