Bản dịch của từ Unliving trong tiếng Việt

Unliving

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unliving(Adjective)

ənlˈɪvɨŋ
ənlˈɪvɨŋ
01

Không còn sống; không sống, không có tính sống (dùng để chỉ vật, thực thể không sống hoặc đã mất sự sống).

Not living.

不再活的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ