Bản dịch của từ Unload trong tiếng Việt

Unload

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unload (Verb)

ənlˈoʊd
ənlˈoʊd
01

Lấy hàng ra khỏi phương tiện (như xe, tàu, container) — nghĩa là dỡ, chuyển đồ vật hoặc hàng hóa ra khỏi phương tiện vận chuyển.

Remove goods from a vehicle ship container etc.

Ví dụ
02

Lấy đạn ra khỏi súng hoặc lấy phim ra khỏi máy ảnh; làm cho vật chứa (súng, máy ảnh) không còn đạn hoặc phim.

Remove ammunition from a gun or film from a camera.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ