Bản dịch của từ Unmedicated trong tiếng Việt

Unmedicated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmedicated (Adjective)

ənmˈɛdəkˌeɪtɨd
ənmˈɛdəkˌeɪtɨd
01

Không dùng thuốc; không được điều trị bằng thuốc (ví dụ: tình trạng, triệu chứng hoặc người không dùng thuốc chữa trị).

Not medicated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh