Bản dịch của từ Unmodulated trong tiếng Việt

Unmodulated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmodulated(Adjective)

ənmˈɑdjʊleɪtɪd
ənmˈɑdjʊleɪtɪd
01

Không được điều chế/điều chỉnh; giữ nguyên, không thay đổi biên độ, tông hoặc đặc tính theo tín hiệu điều khiển. Dùng để mô tả thứ gì đó không được điều biến hay không có biến đổi theo tín hiệu.

Not modulated.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh