Bản dịch của từ Unmovable trong tiếng Việt

Unmovable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmovable(Adjective)

ʌnmˈuːvəbəl
ˌʌnˈmuː.və.bəl
01

(pháp lý/bất động sản) liên quan đến tài sản bất động (ví dụ: đất, nhà) — bất động sản

(law/real estate) referring to immovable property (e.g., land, buildings).

Ví dụ
02

Không thể di chuyển; cố định, không xê dịch

Not able to be moved; fixed in place.

Ví dụ
03

Nghĩa bóng: bướng bỉnh, kiên quyết; không nhượng bộ

Figuratively, stubborn or resolute; not yielding.

Ví dụ
04

Không thể thay đổi được; không lay chuyển

Impossible to change or alter; unchangeable.

Ví dụ