Bản dịch của từ Unobstructed trong tiếng Việt

Unobstructed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unobstructed(Adjective)

ʌnəbstɹˈʌktɪd
ʌnəbstɹˈʌktɪd
01

Không bị chắn, không bị cản trở; thông thoáng, không có vật che hoặc ngăn lối.

Not obstructed.

畅通无阻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh