Bản dịch của từ Unoccupied reservation trong tiếng Việt
Unoccupied reservation
Phrase

Unoccupied reservation(Phrase)
ʌnˈɒkjʊpˌaɪd rˌɛzəvˈeɪʃən
əˈnɑkjəˌpaɪd ˌrɛzɝˈveɪʃən
01
Một chỗ đặt trước chưa được người khác đặt hay chiếm
This reservation is currently unused or unoccupied.
尚未被预订或占用的预留位置
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cuộc sắp xếp đã được lên kế hoạch từ trước nhưng chưa được sử dụng
A deal was arranged beforehand, but it hasn't been used yet.
事先安排好但未使用的安排
Ví dụ
