Bản dịch của từ Unpatriotic trong tiếng Việt
Unpatriotic

Unpatriotic (Adjective)
Không yêu nước.
Not patriotic.
Many consider his actions unpatriotic during the national election in 2020.
Nhiều người coi hành động của anh ấy là không yêu nước trong cuộc bầu cử 2020.
She does not think criticizing the government is unpatriotic at all.
Cô ấy không nghĩ rằng chỉ trích chính phủ là không yêu nước chút nào.
Is it unpatriotic to protest against social injustice in our country?
Có phải là không yêu nước khi phản đối bất công xã hội ở đất nước chúng ta không?
Họ từ
Từ "unpatriotic" nghĩa là thiếu lòng yêu nước, thể hiện sự không trung thành hoặc không quan tâm đến lợi ích quốc gia. Từ này chấp nhận trong cả Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự /ʌnˈpeɪtriˌɒtɪk/. Tuy nhiên, trong thực tế, "unpatriotic" thường được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh chỉ trích các hành động hoặc chính sách mà người dùng coi là đi ngược lại lợi ích quốc gia. Từ này phản ánh sự nhạy cảm với các vấn đề chính trị và xã hội trong từng văn hóa.
Từ "unpatriotic" được hình thành từ tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "un-" có nghĩa là "không" và từ "patriotic", xuất phát từ tiếng Latin "patriota", có nghĩa là "người yêu nước". Kể từ thế kỷ 18, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ những hành động hoặc tư tưởng không thể hiện tình yêu hoặc sự trung thành với đất nước. Sự phát triển nghĩa của từ phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với lòng yêu nước trong các xã hội hiện đại.
Từ "unpatriotic" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần thảo luận về sự trung thành đối với tổ quốc, quan điểm chính trị hoặc các vấn đề xã hội. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị, phê phán những hành động hoặc quan điểm được coi là không thể hiện tình yêu nước. Sự xuất hiện của từ này phản ánh tâm lý xã hội và quan hệ chính trị trong nhiều quốc gia.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp