Bản dịch của từ Unpaying trong tiếng Việt

Unpaying

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpaying(Adjective)

ənpˈaɪɨŋ
ənpˈaɪɨŋ
01

Không trả tiền; miễn trả; không chịu thanh toán. Dùng để mô tả tình huống hoặc người không trả tiền cho dịch vụ, hàng hóa hoặc khoản nợ.

Non-paying.

不付款的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh