Anh - Việt

Bản dịch của từ Unpaying trong tiếng Việt

unpaying

Adjective

unpaying (Adjective)

/ənpˈaɪɨŋ/
/ənpˈaɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Không trả tiền; miễn trả; không chịu thanh toán. Dùng để mô tả tình huống hoặc người không trả tiền cho dịch vụ, hàng hóa hoặc khoản nợ.

Non-paying.

Ví dụ
Tình nguyện viên không nên bị lợi dụng cho công việc không trả tiền.Volunteers should not be taken advantage of for unpaying work.
Những khách hàng không trả tiền đã được yêu cầu rời khỏi sự kiện.The unpaying customers were asked to leave the event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh