Bản dịch của từ Unpedestalled trong tiếng Việt

Unpedestalled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpedestalled(Adjective)

ˌʌnpˌɛdəstˈædəld
ˌʌnpˌɛdəstˈædəld
01

Không được đặt lên bệ (đài); bị gỡ khỏi bệ hoặc không có bệ nâng đỡ. Nghĩa là vật hoặc tượng không còn ở vị trí cao, trang trọng như khi đặt trên đài nữa.

Not placed on or provided with a pedestal removed from a pedestal.

没有基座的;被移除基座的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh