Bản dịch của từ Unperceptive trong tiếng Việt

Unperceptive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unperceptive(Adjective)

ʌnpəsˈɛptɪv
ʌnpəsˈɛptɪv
01

Không nhạy bén/không tinh mắt, khó nhận ra hoặc hiểu những điều tinh tế hoặc những dấu hiệu xung quanh.

Not perceptive.

缺乏洞察力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ