Anh - Việt
unperceptive
Adjective
unperceptive (Adjective)
/ʌnpəsˈɛptɪv/
/ʌnpəsˈɛptɪv/
AI
Nghĩa 01
Không nhạy bén/không tinh mắt, khó nhận ra hoặc hiểu những điều tinh tế hoặc những dấu hiệu xung quanh.
Not perceptive.
Ví dụ
Cô ấy không nhạy bén với những thay đổi tinh tế trong hành vi của bạn.She was unperceptive to the subtle changes in her friend's behavior.
Tính cách không nhạy bén của anh ấy dẫn đến sự hiểu lầm trong giao tiếp xã hội.His unperceptive nature led to misunderstandings in social interactions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unperceptive" được định nghĩa là thiếu khả năng nhận thức hoặc không nhạy bén với các tín hiệu, sự kiện hoặc tình huống xung quanh. Nó được sử dụng để chỉ những người không nhận ra những điều hiển nhiên hoặc không bắt kịp với các diễn biến trong môi trường xã hội. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.