Bản dịch của từ Unperforated trong tiếng Việt
Unperforated

Unperforated (Adjective)
Chưa được đục lỗ; không có lỗ xuyên thủng (ví dụ: giấy, bìa, vật liệu)
Not perforated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unperforated" chỉ trạng thái không có lỗ hoặc không bị khoan thủng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như in ấn, đồ họa và vật liệu, để mô tả giấy hoặc bề mặt không có bất kỳ lỗ nào. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, người nói có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "solid" hoặc "intact".
Từ "unperforated" chỉ trạng thái không có lỗ hoặc không bị khoan thủng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như in ấn, đồ họa và vật liệu, để mô tả giấy hoặc bề mặt không có bất kỳ lỗ nào. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, người nói có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "solid" hoặc "intact".
