Anh - Việt
unphrased
Adjective
unphrased (Adjective)
/ənfɹˈeɪst/
/ənfɹˈeɪst/
AI
Nghĩa 01
Chưa được diễn đạt thành câu hoặc lời; không được diễn đạt rõ ràng bằng lời/không có cách nói cụ thể.
Not phrased.
Ví dụ
Những nhận xét không rõ ràng đã gây nhầm lẫn trong cuộc họp xã hội tuần trước.The unphrased comments caused confusion during the social meeting last week.
Những ý tưởng không được diễn đạt của cô ấy không đóng góp cho cuộc thảo luận về các vấn đề cộng đồng.Her unphrased ideas did not contribute to the discussion on community issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unphrased" được sử dụng để chỉ trạng thái không được diễn đạt một cách rõ ràng hoặc mạch lạc. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thông tin hoặc ý tưởng không được sắp xếp, diễn đạt một cách lỏng lẻo. Tuy nhiên, "unphrased" không phải là từ phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ và thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó có thể mang nghĩa trái ngược với những từ như "phrased" hay "articulated" trong tiếng Anh.