Bản dịch của từ Unpledge trong tiếng Việt

Unpledge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpledge(Verb)

ʌnplˈɛdʒ
ˈənˈpɫɛdʒ
01

Giải phóng khỏi lời hứa hoặc nghĩa vụ

Breaking free from a promise or obligation

解除承诺或义务

Ví dụ
02

Rút lại lời hứa hoặc cam kết

To take back a promise or commitment

撤回保证或承诺

Ví dụ
03

Hủy bỏ lời cam kết trước đó

Cancel a previous commitment

撤销之前的承诺

Ví dụ