Bản dịch của từ Unpolluted trong tiếng Việt

Unpolluted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpolluted(Adjective)

ʌnpəlˈutɪd
ʌnpəlˈutɪd
01

Không bị ô nhiễm; không bị nhiễm các chất độc hại hoặc chất gây hại — ví dụ: nước, không khí hoặc môi trường tự nhiên còn sạch, an toàn cho sức khỏe.

Not contaminated with noxious or poisonous substances.

未被污染的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh