Bản dịch của từ Unpractical trong tiếng Việt

Unpractical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpractical (Adjective)

ʌnprˈæktɪkəl
ˌʌnˈpræk.tɪ.kəl
01

Không thực tế; không hữu ích hoặc không phù hợp để sử dụng trong thực tế

Not practical; not useful or suitable for actual use

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Khó hoặc không thể thực hiện trong thực tế; phi thi hành được

Difficult or impossible to put into practice; impracticable

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Không tiện dụng hoặc không hiệu quả; bất tiện

Not convenient or efficient; inconvenient

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
04

Thiếu kinh nghiệm thực tế hoặc lẽ thường; thiếu thực tế

Lacking practical experience or common sense; unrealistic

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/unpractical/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unpractical

Không có idiom phù hợp