Anh - Việt
unprefaced
Adjective
unprefaced (Adjective)
/ənpɹˈɛfəst/
/ənpɹˈɛfəst/
AI
Nghĩa 01
Chưa được giới thiệu hoặc chưa được mở đầu; không có lời mở đầu, không có lời chú thích trước đó.
Not prefaced.
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy không có lời mở đầu và đi thẳng vào vấn đề.Her speech was unprefaced and straight to the point.
Những lời bình luận không có lời mở đầu gây ra sự nhầm lẫn trong khán giả.The unprefaced comments caused confusion among the audience.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unprefaced" có nghĩa là không có phần giới thiệu hoặc không có lời mở đầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc xuất bản để chỉ một tác phẩm, một bài viết hay một tài liệu không có phần giới thiệu để trình bày ngắn gọn nội dung. "Unprefaced" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm, hình thức viết và nghĩa sử dụng đều tương đồng.