Bản dịch của từ Unpremeditating trong tiếng Việt
Unpremeditating

Unpremeditating (Adjective)
Không suy nghĩ trước, không có sự tính toán hay lên kế hoạch trước; hành động một cách bộc phát, không có dự định trước.
Not premeditating not given to premeditation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unpremeditating" có nghĩa là hành động hoặc suy nghĩ không được lên kế hoạch trước, tức là không được chuẩn bị hay suy tính trước khi thực hiện. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý để chỉ những hành động xảy ra một cách tự nhiên, không có chủ ý. Đây là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng hay viết, nhưng do tính chất ít phổ biến, từ này thường không được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "unpremeditating" có nghĩa là hành động hoặc suy nghĩ không được lên kế hoạch trước, tức là không được chuẩn bị hay suy tính trước khi thực hiện. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý để chỉ những hành động xảy ra một cách tự nhiên, không có chủ ý. Đây là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng hay viết, nhưng do tính chất ít phổ biến, từ này thường không được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
