Bản dịch của từ Unprofitable projects trong tiếng Việt

Unprofitable projects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unprofitable projects(Noun)

ʌnprˈɒfɪtəbəl prədʒˈɛkts
ˌənˈprɑfətəbəɫ ˈprɑdʒɛkts
01

Các sáng kiến gây thiệt hại về tài chính

Initiatives that lead to financial losses

导致财务亏损的举措

Ví dụ
02

Các doanh nghiệp không hoàn trả lợi nhuận đầu tư

Businesses are not returning the investment dividends.

企业未返还投资的股息

Ví dụ
03

Các dự án không tạo ra lợi nhuận

Unprofitable projects

没有盈利的项目

Ví dụ