Bản dịch của từ Unprotected transit trong tiếng Việt

Unprotected transit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unprotected transit(Noun)

ˌʌnprətˈɛktɪd trˈænzɪt
ˌənprəˈtɛktɪd ˈtrænzɪt
01

Khu vực trung chuyển không có rào chắn, nơi hàng hóa được vận chuyển mà không có sự giám sát bảo vệ

An unguarded transit area where goods are moved without security oversight.

这是一个无人看守的运输区域,货物在这里被搬运,没有任何安保措施。

Ví dụ
02

Một lối đi hoặc phương tiện để di chuyển hàng hóa hoặc hành khách mà thiếu các biện pháp an toàn

A route or means of transporting goods or people but lacking safety measures.

这指的是一种运输货物或人员的路线或工具,但缺乏必要的安全措施。

Ví dụ
03

Một loại hình vận chuyển không được bảo vệ khỏi hư hỏng hoặc mất cắp

This is a type of shipping service that isn't insured against damage or theft.

这是一种没有保障的运输服务,不能防范损坏或盗窃。

Ví dụ