Bản dịch của từ Unpunishable trong tiếng Việt

Unpunishable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpunishable(Adjective)

ənpˈʌnɨʃəbəl
ənpˈʌnɨʃəbəl
01

Không thể bị trừng phạt; không thể bị xử lý hay chịu hình phạt (vì lý do pháp lý, thực tế hoặc do miễn trách nhiệm).

Not able to be punished.

无法惩罚的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh