Bản dịch của từ Unquestionable trong tiếng Việt
Unquestionable

Unquestionable (Adjective)
Không thể tranh cãi hay nghi ngờ.
Not able to be disputed or doubted.
Her unquestionable dedication to charity work is truly inspiring.
Sự tận tâm không thể nghi ngờ của cô ấy đối với công việc từ thiện thực sự truyền cảm hứng.
There is no unquestionable evidence to support his claims about the project.
Không có bằng chứng không thể nghi ngờ nào để ủng hộ những tuyên bố của anh ấy về dự án.
Is it unquestionable that social media has a significant impact on society?
Liệu có không thể nghi ngờ rằng truyền thông xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến xã hội không?
Dạng tính từ của Unquestionable (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Unquestionable Không thể nghi ngờ | - | - |
Họ từ
Từ "unquestionable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không thể nghi ngờ hay không thể bàn cãi. Từ này thường được sử dụng để chỉ những điều đã được chứng minh rõ ràng hoặc có tính chắc chắn cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "unquestionable" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt hoặc phong cách sử dụng có thể khác biệt do sự khác nhau trong văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "unquestionable" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "quaestionabilis", có nghĩa là "có thể bị chất vấn". Tiền tố "un-" xuất phát từ tiếng Anh cổ, thể hiện sự phủ định. Sự kết hợp của các yếu tố này phản ánh sự trở thành của từ trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa là không thể bị nghi ngờ hay tranh cãi. Tính chất này nhấn mạnh sự chắc chắn và độ tin cậy trong các khẳng định hoặc sự thật.
Từ "unquestionable" được sử dụng thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt trong bài viết và bài nói, nơi người học cần thể hiện sự tự tin trong lập luận và ý kiến. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các sự thật, sự kiện hay quan điểm có tính hiển nhiên. Bên cạnh đó, từ "unquestionable" cũng thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý và triết học để nhấn mạnh tính chắc chắn và không thể phủ nhận của một vấn đề nào đó.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp