Bản dịch của từ Unquestionably trong tiếng Việt
Unquestionably

Unquestionably (Adverb)
She unquestionably supported the social initiative.
Cô ấy ủng hộ sáng kiến xã hội không nghi ngờ.
His dedication to the cause was unquestionably admirable.
Sự tận tụy của anh ta đối với nguyên nhân đó là đáng trân trọng không nghi ngờ.
The community's response to the project was unquestionably positive.
Phản ứng của cộng đồng đối với dự án là tích cực không nghi ngờ.
Không có câu hỏi; không còn nghi ngờ gì nữa; không thể nghi ngờ được.
Without question beyond doubt indubitably.
She is unquestionably the most popular person in our community.
Cô ấy chắc chắn là người phổ biến nhất trong cộng đồng của chúng tôi.
His dedication to charity work is unquestionably admirable.
Sự tận tụy của anh ta trong công việc từ thiện là đáng ngưỡng mộ không thể phủ nhận.
The impact of social media on society is unquestionably significant.
Tác động của mạng xã hội đối với xã hội không thể phủ nhận là rất quan trọng.
Họ từ
Từ "unquestionably" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "không thể nghi ngờ" hoặc "chắc chắn". Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh độ chắc chắn của một ý kiến hoặc khẳng định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt về văn hóa và thói quen diễn đạt.
Từ "unquestionably" được hình thành từ tiền tố “un-”, có nguồn gốc từ tiếng Latin "non" nghĩa là "không", kết hợp với phần gốc "question" được xuất phát từ tiếng Latin “quaestio”, có nghĩa là "câu hỏi". Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ khái niệm không thể chất vấn hay nghi ngờ. Ngày nay, "unquestionably" được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn cao độ, không cần bàn cãi, phản ánh ý nghĩa chắc chắn từ nguyên bản.
Từ "unquestionably" xuất hiện khá phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, nơi mà các thí sinh thường cần nhấn mạnh độ chắc chắn trong quan điểm hoặc kết luận. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài luận học thuật, bài phát biểu hoặc thảo luận nhằm chỉ ra tính chính xác và không có nghi ngờ. Từ này giúp tạo ra sự thuyết phục mạnh mẽ và tạo dựng uy tín trong lập luận.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp