Bản dịch của từ Unquestionably trong tiếng Việt

Unquestionably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unquestionably (Adverb)

ənkwˈɛstʃənəbli
ənkwˈɛstʃənəbli
01

(thân mật) ok, đúng rồi.

Informal ok righton.

Ví dụ

She unquestionably supported the social initiative.

Cô ấy ủng hộ sáng kiến xã hội không nghi ngờ.

His dedication to the cause was unquestionably admirable.

Sự tận tụy của anh ta đối với nguyên nhân đó là đáng trân trọng không nghi ngờ.

The community's response to the project was unquestionably positive.

Phản ứng của cộng đồng đối với dự án là tích cực không nghi ngờ.

02

Không có câu hỏi; không còn nghi ngờ gì nữa; không thể nghi ngờ được.

Without question beyond doubt indubitably.

Ví dụ

She is unquestionably the most popular person in our community.

Cô ấy chắc chắn là người phổ biến nhất trong cộng đồng của chúng tôi.

His dedication to charity work is unquestionably admirable.

Sự tận tụy của anh ta trong công việc từ thiện là đáng ngưỡng mộ không thể phủ nhận.

The impact of social media on society is unquestionably significant.

Tác động của mạng xã hội đối với xã hội không thể phủ nhận là rất quan trọng.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Unquestionably cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unquestionably

Không có idiom phù hợp