Bản dịch của từ Unquestionably trong tiếng Việt

Unquestionably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unquestionably(Adverb)

ʌnkwˈɛstʃənəbli
ˌənˈkwɛstʃənəbɫi
01

Chắc chắn rồi

That's definitely the case.

毫无疑问,肯定的

Ví dụ
02

Chắc chắn theo một cách không thể bàn cãi được

There is no doubt about it.

这无疑是一种无可争议的方式。

Ví dụ
03

Chắc chắn rồi, không có gì bàn cãi

There is certainly nothing left to doubt.

毫无疑问,绝对是这样。

Ví dụ