Bản dịch của từ Unrancid trong tiếng Việt

Unrancid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrancid(Adjective)

ənɹˈænsəd
ənɹˈænsəd
01

Không bị ôi, không có mùi ôi (thường dùng để mô tả dầu mỡ, thực phẩm có mùi vị bình thường, chưa bị hỏng do ôi).

Not rancid.

不油腻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh